拼
敌忾
HSK1v 0 · Lv.1
díkài
căm thù giặc; căm hận giặc
hatred towards the enemy 参见:同仇 敌忾
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对敌人的愤恨
等级
义项 ①v≈HSK1
căm thù giặc; căm hận giặc
对敌人的愤恨
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
căm thù giặc; căm hận giặc
hatred towards the enemy 参见:同仇 敌忾
căm thù giặc; căm hận giặc
对敌人的愤恨