拼
敕勒
HSK1n 0 · Lv.1
chìlè
Lá bùa, có ghi chữ nghĩa và vẽ dấu hiệu đuổi tà ma — Tên một giống dân thiểu số Trung Hoa, dòng dõi Hung Nô thời cổ; Chức lệnh; Chỉ huy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是古代对某些官员或军队的命令或指示。
等级
义项 ①n≈HSK1
Lá bùa, có ghi chữ nghĩa và vẽ dấu hiệu đuổi tà ma — Tên một giống dân thiểu số Trung Hoa, dòng dõi Hung Nô thời cổ; Chức lệnh; Chỉ huy
是古代对某些官员或军队的命令或指示。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分