拼
敕赐
HSK1v 0 · Lv.1
chìcì
sắc tứ; sắc phong; ban thưởng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 下旨或命令给某人,通常是指皇帝或上级对下级的恩赐或奖励。
等级
义项 ①v≈HSK1
sắc tứ; sắc phong; ban thưởng
下旨或命令给某人,通常是指皇帝或上级对下级的恩赐或奖励。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sắc tứ; sắc phong; ban thưởng
sắc tứ; sắc phong; ban thưởng
下旨或命令给某人,通常是指皇帝或上级对下级的恩赐或奖励。