拼
敛财
HSK7-9v 0 · Lv.1
liǎncái
vơ vét của cải; thu gom của cải
accumulate wealth by unfair/illegal means; extort/grab money
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 搜刮钱财
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vơ vét của cải; thu gom của cải
搜刮钱财
免费例句
政府官员被指大肆敛财。
Zhèngfǔ guānyuán bèi zhǐ dàsì liǎn cái.
≈HSK6
Quan chức chính phủ bị tố vơ vét tiền bạc trắng trợn.
Government officials were accused of amassing wealth unscrupulously.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分