WinHSK

敛钱

HSK7-9v
0 · Lv.1
liǎnqián

quyên tiền; góp tiền

collect/raise money 敛钱 办学 raise money to run a school

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向大家收取费用或捐款
义项 vHSK7-9

quyên tiền; góp tiền

向大家收取费用或捐款

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan