WinHSK

敞口

HSK7-9v
0 · Lv.1
chǎngkǒu

(của bài phát biểu) một cách tự do

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (of speech) freely
  2. exposure (finance)
  3. open-mouthed (jar etc)
义项 vHSK7-9

(của bài phát biểu) một cách tự do

(of speech) freely

义项 vHSK7-9

tiếp xúc (tài chính)

exposure (finance)

义项 vHSK7-9

mở miệng (lọ, v.v.)

open-mouthed (jar etc)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50