拼
敞车
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǎngchē
xe không mui
truck without an awning
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有车篷的车
- 铁路上指没有车顶的货车
等级
义项 ①n≈HSK7-9
xe không mui
没有车篷的车
义项 ②n≈HSK7-9
toa hàng (không có mái che)
铁路上指没有车顶的货车
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分