拼
敬畏
HSK7-9v 0 · Lv.1
jìngwèi
kính nể; kính sợ
漢越 kính uý
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 又敬重又害怕
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kính nể; kính sợ
又敬重又害怕
免费例句
同事和下属都敬畏他。
Tóngshì hé xiàshǔ dōu jìngwèi tā.
≈HSK6
Đồng nghiệp và cấp dưới đều kính sợ ông ấy.
Colleagues and subordinates all hold him in awe.
她对父亲心存敬畏。
Tā duì fùqīn xīn cún jìngwèi.
≈HSK6
Cô ấy rất kính trọng và nể sợ bố mình.
She holds her father in awe and respect.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分