拼
数码
HSK7-9adj 0 · Lv.1
shùmǎ
chữ số
digital [ 相关词条 ] 数码变焦 [名] digital zoom 数码电视机 [名] digital television set; DTV set 数码港 [名] cyberport 数码技术 [名] digital technology 数码时代 [名] digital age 数码相机 [名] digital camera 数码照片 [名] digital photo/picture/image
漢越 số mã
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (数码儿) 数字
- 指数字
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chữ số
(数码儿) 数字
义项 ②adj≈HSK7-9
số
指数字
免费例句
数码照片比胶卷更方便。
Shùmǎ zhàopiàn bǐ jiāojuǎn gèng fāngbiàn.
≈HSK5
Ảnh kỹ thuật số tiện lợi hơn ảnh phim.
Digital photos are more convenient than film.
这是一台数码相机。
Zhè shì yī tái shùmǎ xiàngjī.
≈HSK5
Đây là một chiếc máy ảnh kỹ thuật số.
This is a digital camera.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分