拼
数量
HSK4n 0 · Lv.1
shùliàng
lượng; số lượng
quantity; amount; volume 相当大的 数量 considerable quantity 数量 折扣 quantity rebate 数量 限制 quantitative limitation/restriction 数量 控制 quantity control 数量 规格 quantitative characteristics 数量 差异 quantity variance [ 相关词条 ] 数量词 [名] [语言] numeral-classifier compound 数量级 [名] [物理] order of magnitude
漢越 số lượng
字解构
Phân tích chữ数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)量liáng多音HSK4đong; đo; lượng / đắn đo; cân nhắc; suy tính; xem xét; ngắm nghía; đánh giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分