WinHSK

敲定

HSK4v
0 · Lv.1
qiāodìng

đi đến quyết định

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to come to a decision
  2. to determine
  3. to finalize
  4. to fix on (a date etc)
  5. to nail down (a deal etc)
义项 vHSK4

đi đến quyết định

to come to a decision

义项 vHSK4

để xác định

to determine

义项 vHSK4

để hoàn thiện

to finalize

义项 vHSK4

để khắc phục (một ngày, v.v.)

to fix on (a date etc)

义项 vHSK4

để giảm (một thỏa thuận, v.v.)

to nail down (a deal etc)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan