拼
整洁
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhěngjié
ngăn nắp sạch sẽ; gọn gàng sạch sẽ
漢越 chỉnh khiết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 整齐清洁
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ngăn nắp sạch sẽ; gọn gàng sạch sẽ
整齐清洁
免费例句
他的办公桌很整洁。
tā de bàn gōng zhuō hěn zhěng jié
≈HSK4
Bàn làm việc của anh ấy rất gọn gàng.
His desk is very tidy.
他的衣服总是很整洁。
Tā de yīfu zǒngshì hěn zhěngjié.
≈HSK4
Quần áo của anh ấy luôn rất sạch sẽ gọn gàng.
His clothes are always very neat and tidy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分