拼
整蛊
HSK1 0 · Lv.1
zhěnggǔ
Chọc phá; chơi khăm; đùa giỡn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 整蛊是指通过一些手段或方法来捉弄、戏弄别人,通常是为了娱乐或搞笑。
等级
义项 ①≈HSK1
Chọc phá; chơi khăm; đùa giỡn
整蛊是指通过一些手段或方法来捉弄、戏弄别人,通常是为了娱乐或搞笑。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分