拼
文庙
HSK7-9n 0 · Lv.1
wénmiào
văn miếu; miếu thờ Khổng Tử (thời xưa)
Confucian temple
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时祭祀孔子的庙
等级
义项 ①n≈HSK7-9
văn miếu; miếu thờ Khổng Tử (thời xưa)
旧时祭祀孔子的庙
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
văn miếu; miếu thờ Khổng Tử (thời xưa)
Confucian temple
văn miếu; miếu thờ Khổng Tử (thời xưa)
旧时祭祀孔子的庙