WinHSK

文盲

HSK7-9n
0 · Lv.1
wénmáng

mù chữ; người mù chữ

漢越 văn manh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不识字或识字能力达不到国家规定标准,不具有初步读写能力的成年人
义项 nHSK7-9

mù chữ; người mù chữ

不识字或识字能力达不到国家规定标准,不具有初步读写能力的成年人

免费例句

别笑我,我就是个科技文盲。

Bié xiào wǒ, wǒ jiù shì gè kējì wénmáng.

HSK5

Đừng cười tôi, tôi đúng là mù công nghệ mà.

Don't laugh at me, I'm just a tech illiterate.

文盲越来越少了。

Wénmáng yuèláiyuè shǎo le.

HSK5

Người mù chữ ngày càng ít đi.

Illiteracy is decreasing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50