WinHSK

文翰

HSK1n
0 · Lv.1
wénhàn

văn chương

official documents and correspondence

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文章
  2. 指公文信札
义项 nHSK1

văn chương

文章

义项 nHSK1

công văn thư tín

指公文信札

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan