WinHSK

文静

HSK3adj
0 · Lv.1
wénjìnɡ

điềm đạm; nho nhã; dịu dàng

quiet and refined 文静 的女孩 quiet girl 文静 的举止 quiet and refined manners

漢越 văn tĩnh

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan