WinHSK

文静

HSK3adj
0 · Lv.1
wénjìnɡ

điềm đạm; nho nhã; dịu dàng

quiet and refined 文静 的女孩 quiet girl 文静 的举止 quiet and refined manners

漢越 văn tĩnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (性格、举止等) 文雅安静
义项 adjHSK3

điềm đạm; nho nhã; dịu dàng

(性格、举止等) 文雅安静

免费例句

她性格特别文静。

Tā xìnggé tèbié wénjìng.

HSK5

Tính cách cô ấy rất điềm đạm.

She has a very gentle and quiet personality.

她是个性格文静的女孩。

Tā shì gè xìnggé wénjìng de nǚhái.

HSK5

Cô ấy là một cô gái có tính cách dịu dàng.

She is a girl with a gentle and quiet personality.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan