WinHSK

文革

HSK5n
0 · Lv.1
wén

Cách mạng Văn hóa (1966-76)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Cultural Revolution (1966-76)
  2. abbr. for 文化大革命 [WénhuàDàgémìng]
义项 nHSK5

Cách mạng Văn hóa (1966-76)

Cultural Revolution (1966-76)

义项 nHSK5

viết tắt cho 文化大革命

abbr. for 文化大革命 [WénhuàDàgémìng]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan