拼
斐然
HSK1adj 0 · Lv.1
fěirán
văn hoa; đẹp đẽ
brilliant; splendid; striking [ 相关词条 ] 斐然成章 show striking literary talent/merit
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有文采的样子
- 显著
等级
义项 ①adj≈HSK1
văn hoa; đẹp đẽ
有文采的样子
免费例句
成绩斐然。
Chéngjì fěirán.
≈HSK6
Thành tích xuất sắc.
The achievements are remarkable.
义项 ②adj≈HSK1
hiển nhiên; rõ rệt; nổi bật
显著
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分