WinHSK

斗牛

HSK5n, v
0 · Lv.1
dòuniú

đẩu ngưu (hai ngôi sao trong chòm Nhị thập bát tú)

bullfight [ 相关词条 ] 斗牛场 [名] bullring 斗牛士 [名] matador; bullfighter 斗牛舞 [名] bullfight dance

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挑逗牛与牛或牛与人相斗
  2. bò húc
  3. 二十八宿中的斗宿和牛宿
  4. 一种传统的斗牛活动,通常在西班牙和拉丁美洲国家进行。
义项 vHSK5

chọi trâu; đấu trâu; đấu bò

挑逗牛与牛或牛与人相斗

义项 vHSK5

bò húc; đấu bò

bò húc

义项 nHSK5

đẩu ngưu (hai ngôi sao trong chòm Nhị thập bát tú)

二十八宿中的斗宿和牛宿

义项 nHSK5

bò húc; đấu bò

一种传统的斗牛活动,通常在西班牙和拉丁美洲国家进行。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan