WinHSK

料峭

HSK7-9adj
0 · Lv.1
liàoqiào

se lạnh; hơi lạnh; lành lạnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容微寒 (多指春寒)
义项 adjHSK7-9

se lạnh; hơi lạnh; lành lạnh

形容微寒 (多指春寒)

免费例句

春寒料峭中,花朵绽放。

Chūnhán liàoqiào zhōng, huāduǒ zhànfàng.

HSK6

Hoa nở trong tiết trời se lạnh của mùa xuân.

Flowers bloom in the chilly spring air.

清晨的风还有些料峭。

Qīngchén de fēng hái yǒuxiē liàoqiào.

HSK6

Gió buổi sáng sớm vẫn còn hơi se lạnh.

The morning wind is still a bit chilly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan