WinHSK

斟酌

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhēnzhuó

cân nhắc; đắn đo; châm chước; liệu tính cho vừa

漢越 châm chước

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 考虑事情; 文字等是否可行或是否适当
义项 vHSK7-9

cân nhắc; đắn đo; châm chước; liệu tính cho vừa

考虑事情; 文字等是否可行或是否适当

免费例句

他在斟酌自己的选择。

Tā zài zhēnzhuó zìjǐ de xuǎnzé.

HSK6

Anh ấy đang cân nhắc lựa chọn của mình.

He is weighing his options.

我们需要斟酌这个方案。

Wǒmen xūyào zhēnzhuó zhège fāng'àn.

HSK6

Chúng ta cần cân nhắc phương án này.

We need to deliberate on this plan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50