WinHSK

断炊

HSK7-9v
0 · Lv.1
duànchuī

nghèo rớt mồng tơi; nghèo xơ nghèo xác; nghèo không có gạo nấu cơm

run out of food and fuel; go hungry

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 穷得没米柴做饭
义项 vHSK7-9

nghèo rớt mồng tơi; nghèo xơ nghèo xác; nghèo không có gạo nấu cơm

穷得没米柴做饭

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan