拼
断粮
HSK5v 0 · Lv.1
duànliáng
cạn lương thực; hết lương thực
run out of food/grain
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 粮食断绝
等级
义项 ①v≈HSK5
cạn lương thực; hết lương thực
粮食断绝
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cạn lương thực; hết lương thực
run out of food/grain
cạn lương thực; hết lương thực
粮食断绝