WinHSK

新建

HSK4v
0 · Lv.1
xīnjiàn

tạo dựng; xây dựng (mới)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以前没有,刚开始建设
  2. 刚建设成
义项 vHSK4

tạo dựng; xây dựng (mới)

以前没有,刚开始建设

免费例句

学校新建了一个篮球场。

Xuéxiào xīn jiàn le yī gè lánqiú chǎng.

HSK4

Trường đang xây dựng sân bóng rổ mới.

The school is building a new basketball court.

义项 vHSK4

mới xây; mới tạo; mới xây dựng

刚建设成

免费例句

新建的房子已经完工了。

Xīn jiàn de fángzi yǐjīng wángōng le.

HSK4

Ngôi nhà mới xây đã hoàn thành.

The newly built house has been completed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50