拼
方丈
HSK3n 0 · Lv.1
fāngzhàng
phòng phương trượng; phòng ở của trụ trì trong chùa
square metres]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一丈见方; 平方丈
- 佛寺或道观中住持住的房间; 寺院的住持
等级
义项 ①n≈HSK3
một trượng vuông
一丈见方; 平方丈
义项 ②n≈HSK3
phòng phương trượng; phòng ở của trụ trì trong chùa
佛寺或道观中住持住的房间; 寺院的住持
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分