拼
施加
HSK7-9v 0 · Lv.1
shījiā
gây; làm (áp lực, ảnh hưởng)
exert (on); inflict (on); impose (on) 施加 影响 exert/exercise one's influence (on) 施加 压力 exert/put pressure (on); bring pressure to
漢越 thi gia
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 给予 (压力、影响等)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
gây; làm (áp lực, ảnh hưởng)
给予 (压力、影响等)
免费例句
父母常对孩子施加期望。
fùmǔ cháng duì háizi shījiā qīwàng.
≈HSK5
Cha mẹ thường đặt kỳ vọng vào con cái.
Parents often place expectations on their children.
研究人员将小老鼠分为两组,其中一组加入具有攻击性的大老鼠,对其施加压力,然后通过迷宫测试评估小老鼠的记忆力。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分