拼
旅伴
HSK5n 0 · Lv.1
lǚbàn
bạn đồng hành; bạn đường
漢越 lữ bạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旅途中的同伴
等级
义项 ①n≈HSK5
bạn đồng hành; bạn đường
旅途中的同伴
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bạn đồng hành; bạn đường
bạn đồng hành; bạn đường
旅途中的同伴