拼
旅社
HSK4n 0 · Lv.1
lǚshè
lữ quán; lữ xá; quán trọ; khách sạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旅馆 (多用做旅馆的名称)
等级
义项 ①n≈HSK4
lữ quán; lữ xá; quán trọ; khách sạn
旅馆 (多用做旅馆的名称)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lữ quán; lữ xá; quán trọ; khách sạn
lữ quán; lữ xá; quán trọ; khách sạn
旅馆 (多用做旅馆的名称)