拼
旗下
HSK6n 0 · Lv.1
qíxià
cấp dưới; trực thuộc; dưới trướng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 下属,部下
等级
义项 ①n≈HSK6
cấp dưới; trực thuộc; dưới trướng
下属,部下
免费例句
集团旗下的企业管理很严格。
Jítuán qíxià de qǐyè guǎnlǐ hěn yángé.
≈HSK4
Việc quản lý các doanh nghiệp trực thuộc tập đoàn rất nghiêm ngặt.
The management of the enterprises under the group is very strict.
他旗下的员工都对他很忠诚。
Tā qíxià de yuángōng dōu duì tā hěn zhōngchéng.
≈HSK5
Nhân viên dưới trướng của anh ấy đều rất trung thành với anh.
The employees under his leadership are all very loyal to him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分