WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
无知
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
wúzhī
vô tri; mít đặc; không biết gì; thiếu hiểu biết
漢越 vô tri
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
无知觉
wú zhī jué
HSK7-9
vô tri; không cảm giác; mất cảm giác; không cảm nhận
年少无知
nián shào wú zhī
HSK7-9
không phức tạp
年幼无知
nián yòu wú zhī
HSK7-9
thơ dại; nhỏ dại; ngẩn ngơ; trẻ người non dạ
幼稚无知
yòu zhì wú zhī
HSK7-9
mông
愚昧无知
yú mèi wú zhī
HSK7-9
Ngu muội, vô tri
懵然无知
měng rán wú zhī
HSK7-9
Vô cảm mất tri giác không hiểu biết; không biết lí lẽ không có người biết; không người hiểu được lời nói không phối hợp
清纯无知
qīng chún wú zhī
HSK7-9
ngây thơ không biết gì
蒙昧无知
méng mèi wú zhī
HSK7-9
ngủ say (thành ngữ)
查词
复习
真题
工具
我的