WinHSK

无缝

HSK7-9n, adj
0 · Lv.1
fèng

Không có kẽ hở (rãnh), không có mối ghép

seamless; without seam 无缝 网络 seamless network 无缝 钢管厂 seamless (steel) tubing mill 无缝 钢管 seamless steel tube/pipe 无缝 对接 seamless connection/link

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无缝:1.指衣服没有针线缝合的痕迹。2.指事物没有空隙或缝隙。3.无缝钢管。
义项 n, adjHSK7-9

Không có kẽ hở (rãnh), không có mối ghép

无缝:1.指衣服没有针线缝合的痕迹。2.指事物没有空隙或缝隙。3.无缝钢管。