拼
无误
HSK4v 0 · Lv.1
wúwù
chính xác; không sai; không sai sót
漢越 vô ngộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有差错
等级
义项 ①v≈HSK4
chính xác; không sai; không sai sót
没有差错
免费例句
他的回答是无误的,完全正确。
Tā de huídá shì wúwù de, wánquán zhèngquè.
≈HSK5
Câu trả lời của anh ấy là không sai, hoàn toàn chính xác.
His answer is error-free and completely correct.
这些数据无误,已经验证过了。
Zhèxiē shùjù wúwù, yǐjīng yànzhèng guò le.
≈HSK5
Những dữ liệu này không có sai sót, đã được kiểm tra rồi.
These data are correct; they have been verified.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分