WinHSK

无邪

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xié

ngây thơ

innocent 天真 无邪 innocent and naive 思 无邪 have no evil thoughts 无邪 的儿童 innocent children

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天真;幼稚
义项 adjHSK7-9

ngây thơ

天真;幼稚

免费例句

他天真无邪,非常可爱。

Tā tiānzhēn wúxié, fēicháng kě'ài.

HSK6

Đứa trẻ ấy vô tội, ngây thơ và dễ thương.

He is innocent and naive, very cute.

小羊羔很天真无邪。

Xiǎo yánggāo hěn tiānzhēn wúxié.

HSK6

Con cừu non rất ngây thơ trong sáng.

The little lamb is very innocent and pure.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50