拼
无间
HSK4v 0 · Lv.1
wújiàn
khắng khít; chặt chẽ; gắn bó
make no difference/distinction 无间 是非 make no distinction between right and wrong
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有间隙
- 不间断
- 不分别
等级
义项 ①v≈HSK4
khắng khít; chặt chẽ; gắn bó
没有间隙
义项 ②v≈HSK4
không gián đoạn; liên tục; liên tiếp
不间断
免费例句
他每天早晨练太极拳,寒暑无间。
Tā měitiān zǎochén liàn tàijíquán, hánshǔ wújiàn.
≈HSK6
Sáng nào ông ấy cũng tập thái cực quyền, không kể nóng lạnh.
He practices Tai Chi every morning, without interruption, regardless of heat or cold.
义项 ③v≈HSK4
không phân biệt
不分别
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分