WinHSK

无需

HSK4v
0 · Lv.1
wúxū

không cần; không phải; chẳng cần

漢越 vô nhu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不需要;不用
义项 vHSK4

không cần; không phải; chẳng cần

不需要;不用

免费例句

无需再次解释,大家都明白了。

Wúxū zàicì jiěshì, dàjiā dōu míngbai le.

HSK5

Không cần giải thích lại nữa, mọi người đều hiểu rồi.

There's no need to explain again; everyone understands.

这个项目无需太多的资金投入。

Zhège xiàngmù wúxū tài duō de zījīn tóurù.

HSK5

Dự án này không cần quá nhiều vốn đầu tư.

This project doesn't require too much capital investment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan