WinHSK

既而

HSK4conj
0 · Lv.1
ér

lát sau; một lát sau; sau này; về sau; rồi thì (phó từ chỉ thời gian, dùng ở đầu câu hoặc đầu nửa câu sau, biểu thị tình hình nói ở câu trên hoặc động tác mới xảy ra không lâu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 时间副词,用在全句或下半句的头上,表示上文所说的情况或动 作发生之后不久
义项 conjHSK4

lát sau; một lát sau; sau này; về sau; rồi thì (phó từ chỉ thời gian, dùng ở đầu câu hoặc đầu nửa câu sau, biểu thị tình hình nói ở câu trên hoặc động tác mới xảy ra không lâu)

时间副词,用在全句或下半句的头上,表示上文所说的情况或动 作发生之后不久

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan