拼
日戳
HSK7-9n 0 · Lv.1
rìchuō
con dấu khắc ngày, tháng, năm
date stamp; dater; day mark; datemark 盖上 日戳 stamp the date on; stamp with the date
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
con dấu khắc ngày, tháng, năm
date stamp; dater; day mark; datemark 盖上 日戳 stamp the date on; stamp with the date