WinHSK

日趋

HSK7-9adv
0 · Lv.1
rìqū

ngày càng; ngày một

漢越 nhật xu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示一天一天地向某一方向变化
义项 advHSK7-9

ngày càng; ngày một

表示一天一天地向某一方向变化

免费例句

人们的生活水平日趋提高。

rén men de shēng huó shuǐ píng rì qū tí gāo.

HSK6

Mức sống của người dân ngày càng được nâng cao.

People's living standards are improving day by day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50