WinHSK

旨意

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǐyì

ý chỉ; ý đồ; ý định; mục đích

purpose 旨意 何在? What's your purpose?

漢越 chỉ ý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意旨;意图
义项 nHSK7-9

ý chỉ; ý đồ; ý định; mục đích

意旨;意图

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan