WinHSK

早已

HSK5adv
0 · Lv.1
zǎoyǐ

từ lâu; sớm đã

previously; before; in the past

漢越 tảo dĩ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很早已经;早就
  2. 早先;以前
义项 advHSK5

từ lâu; sớm đã

很早已经;早就

免费例句

他早已离开北京了。

HSK3

他早已忘记了这件事。

Tā zǎoyǐ wàngjì le zhè jiàn shì.

HSK4

Anh ấy đã quên chuyện này từ lâu.

He has long forgotten about this matter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 n, timeHSK5

trước kia; trước đây

早先;以前

免费例句

我们早已见过他了。

Wǒmen zǎo yǐ jiàn guò tā le.

HSK4

Chúng tôi đã gặp anh ấy từ lâu.

We have already met him a long time ago.

这里早已非常热闹了。

Zhèlǐ zǎoyǐ fēicháng rènào le.

HSK4

Nơi này đã rất nhộn nhịp từ lâu.

This place has been very lively for a long time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan