拼
早泄
HSK7-9v 0 · Lv.1
zǎoxiè
xuất tinh sớm
premature ejaculation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 男性性功能障碍。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xuất tinh sớm
男性性功能障碍。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xuất tinh sớm
premature ejaculation
xuất tinh sớm
男性性功能障碍。