拼
旱伞
HSK6n 0 · Lv.1
hànsǎn
ô che nắng; dù che nắng
parasol; sunshade
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 阳伞
等级
义项 ①n≈HSK6
ô che nắng; dù che nắng
阳伞
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ô che nắng; dù che nắng
parasol; sunshade
ô che nắng; dù che nắng
阳伞