WinHSK

旱季

HSK6n
0 · Lv.1
hàn

mùa khô

dry season

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不下雨或雨水少的季节
义项 nHSK6

mùa khô

不下雨或雨水少的季节

免费例句

旱季对农作物影响很大。

hàn jì duì nóng zuò wù yǐng xiǎng hěn dà.

HSK5

Mùa khô ảnh hưởng lớn đến cây trồng.

The dry season has a great impact on crops.

在云南,一年只有旱季和雨季两个季节。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan