WinHSK

时候

HSK1n
0 · Lv.1
shíhou

thời gian

漢越 thời hậu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 时间里的某一点
  2. 有起点和终点的一段时间
义项 nHSK1

thời gian

免费例句

昨天的这个时候,我在飞机上。

HSK1

你什么时候来都可以。

HSK2

是,天气好的时候,我都去跑。

HSK3

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

lúc, khi

免费例句

你什么时候决定都可以。

Nǐ shénme shíhou juédìng dōu kěyǐ.

HSK3

Bạn quyết định lúc nào cũng được.

You can decide anytime.

我不知道什么时候去。

Wǒ bù zhīdào shénme shíhou qù.

HSK1

Tôi không biết khi nào sẽ đi.

I don't know when to go.

我们在那个时候很忙。

Wǒmen zài nàge shíhou hěn máng.

HSK2

Chúng tôi rất bận vào lúc đó.

We were very busy at that time.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50