拼
时段
HSK7-9n 0 · Lv.1
shíduàn
khung giờ; khoảng thời gian
漢越 thì đoạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指某一特定的时间段落
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khung giờ; khoảng thời gian
指某一特定的时间段落
免费例句
夜晚是休息的时间。
yè wǎn shì xiū xi de shí jiān
≈HSK3
Đêm là khoảng thời gian nghỉ ngơi.
Nighttime is a time for rest.
暑假是一个漫长的时段。
shǔ jià shì yí gè màn cháng de shí duàn.
≈HSK4
Nghỉ hè là một khoảng thời gian dài.
Summer vacation is a long period of time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分