拼
时雍
HSK1v 0 · Lv.1
shíyōng
Thời thái bình, thịnh vượng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 时世太平。
等级
义项 ①v≈HSK1
Thời thái bình, thịnh vượng
时世太平。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thời thái bình, thịnh vượng
Thời thái bình, thịnh vượng
时世太平。