WinHSK

旷课

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuàngkè

trốn học; vắng mặt không lý do

be absent from school without leave; be absent from a lesson; stay away from school deliberately; cut school; cut a class; play truant 旷一节课 cut a class

漢越 khoáng khóa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (学生) 不请假而缺课
义项 v, svHSK7-9

trốn học; vắng mặt không lý do

(学生) 不请假而缺课

免费例句

他今天又旷了两节课。

tā jīn tiān yòu kuàng le liǎng jié kè.

HSK6

Hôm nay cậu ấy lại trốn hai tiết học.

He skipped two classes again today.

他因为旷课被通知了家长。

Tā yīnwèi kuàngkè bèi tōngzhī le jiāzhǎng.

HSK6

Cậu ấy bị báo với phụ huynh vì trốn học.

His parents were notified because he skipped class.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan