拼
旷达
HSK7-9v 0 · Lv.1
kuàngdá
khoáng đạt; tư tưởng rộng rãi; rộng lượng; hào hiệp
broad-minded; big-hearted 旷达 不羁 be open-minded and unruly 旷达 之士 profound scholar with an open mind
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心胸开阔; 想得开
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khoáng đạt; tư tưởng rộng rãi; rộng lượng; hào hiệp
心胸开阔; 想得开
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分